9A: Hiện tại hoàn thành, động từ TOBE
Chủ ngữ + Have/has + Phân từ 2
(Ngôi He, She, It đi với HAS; Các ngôi còn lại đi với HAVE)
Thời hiện tại hoàn thành hay dùng các từ: already, ever, never, before…
- I have been to Rome
(Tôi đã đến Rome rồi)
- She hasn’t been to Rome before
(Cô ấy chưa đến Rome trước đây)
- Have you ever been to Rome?
(Bạn đã đến Rome bao giờ chưa?)
- Have you ever seen that film?
(Bạn đã bao giờ xem bộ phim đó chưa)
* So sánh thời hiện tại hoàn thành của BE và của GO
He’s been to Italy = Anh ta đã đến Italy và đã trở về
He’s gone to Italy = Anh ta đã đi Italy và bây giờ vẫn ở đó
Bài tập 1
Bài tập 2
9B – Những động từ có quy tắc và bất quy tắc
|
|
Nguyên thể |
Hiện tại hoàn thành |
|
Động từ có quy tắc |
Cry
Kiss
Queue
|
Have cried
Have kissed
Have queue
|
|
Động từ bất quy tắc |
Buy
Leave
See
Speak
|
Have bought
Have left
Have seen
Have spoken
|
So sánh hiện tại hoành thành và quá khứ đơn
|
Hiện tại hoàn thành |
Quá khứ đơn |
|
Nói về một trải nghiệm chung chung trong quá khứ
Have you seen the film? (Bạn đã xem phim đó bao giờ chưa)
Yes, I have (Tôi xem rồi)
|
Nói về một khoảnh khắc nhất định trong quá khứ
When did you see it? (Bạn nhìn thấy nó khi nào)
I saw it last week (Tôi xem tuần trước)
|
|
Không dùng với When và thường không có các từ chỉ thời gian cụ thể như last week, yesterday (trừ khi đi cùng với since) |
Thường có thời gian cụ thể đi kèm như: last week, yesterday |
Bài tập 1
Bài tập 2
Download: A Starving Bug:
Audio
Ministory
Pdf
Bài The Fat Man
Audio
Ministory
PDF